musical scale
Định nghĩa
Danh từ: (Âm nhạc) Một chuỗi các nốt nhạc khác nhau về cao độ, được sắp xếp theo một trật tự hoặc hệ thống cụ thể (thường nằm trong phạm vi một quãng tám). "Musical scale" là nền tảng để xây dựng giai điệu và hòa âm.
Ví dụ sử dụng
- (Học thang âm trưởng là điều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
- (Người nghệ sĩ piano luyện tập thang âm nhạc mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a musical scale": chạy thang âm (luyện tập nhanh các nốt trong thang âm).
- The violinist ran a musical scale up and down the fingerboard. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã chạy thang âm nhạc lên xuống trên cần đàn.)
"to be in a musical scale": thuộc về một thang âm cụ thể.
- These notes are all in the same musical scale. (Các nốt này đều thuộc cùng một thang âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scale (danh từ): thang âm (dạng rút gọn thông dụng của "musical scale").
- She played the C major scale. (Cô ấy đã chơi thang âm Đô trưởng.)
- Scalic (tính từ): thuộc về thang âm.
- The scalic patterns are easy to memorize. (Các mẫu thang âm rất dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Scale: thang âm (dạng ngắn gọn, phổ biến nhất).
- Gamut: toàn bộ các nốt trong một thang âm (ít dùng hơn, thường mang nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "play") - Play a scale: chơi một thang âm. - The teacher asked the student to play a scale. (Giáo viên yêu cầu học sinh chơi một thang âm.)
Thành ngữ liên quan
- "Run the scale": luyện tập hoặc thể hiện toàn bộ một thang âm; cũng được dùng ẩn dụ để chỉ việc trải qua mọi khía cạnh của một vấn đề.
- The singer ran the scale from low to high notes. (Ca sĩ đã chạy thang âm từ nốt thấp đến nốt cao.)